Nguyễn Thị Ngọc Trân
Lớp:Chồi 2
Đề tài: Nhận biết hành vi an toàn và không an toàn đối với các vùng riêng tư.
Độ tuổi: 4-5 Tuổi
a.Mục đích yêu cầu
- Trẻ nhận biết được các "vùng riêng tư" trên cơ thể (miệng, ngực, phần giữa hai đùi và mông).
b.Chuẩn bị:
-Video ngắn hoặc truyện tranh về quy tắc 5 ngón tay.
-Hình ảnh minh họa: Bé mặc đồ bơi, các hành vi tốt/xấu.
-Trò chơi tương tác: Thẻ xanh (An toàn) – Thẻ đỏ (Không an toàn)
c.Tiến hành:
*Hoạt động 1
-Trò chơi "Cái gì đây?" Cô cùng trẻ hát và vận động bài "Ồ sao bé không lắc". Cô đặt câu hỏi: "Trên cơ thể chúng mình, phần nào là riêng tư mà chúng mình thường che đi bằng đồ bơi nhỉ?"
-Quy tắc "Vùng đồ bơi" Giới thiệu: Cô dùng hình ảnh bé trai/bé gái mặc đồ bơi để chỉ ra 4 vùng riêng tư: Miệng, Ngực, Giữa hai đùi và Mông.
-Giải thích: Đây là những vùng "bí mật" của riêng con, không ai được phép chạm vào, nhìn hay chụp ảnh, trừ khi: Bố mẹ vệ sinh cho con khi con còn nhỏ. Bác sĩ khám bệnh (nhưng phải có mặt bố mẹ ở đó).
*Hoạt động 2.Phân biệt Hành vi An toàn và Không an toàn
-Hành vi An toàn (Cái chạm yêu thương): Ông bà ôm, bố mẹ thơm má, cô giáo nắm tay, bạn bè đập tay (High-five). Bác sĩ khám bệnh nhưng có sự đồng ý và chứng kiến của người thân. Cảm xúc: Trẻ thấy vui vẻ, ấm áp, thoải mái.\
-Hành vi Không an toàn (Cái chạm đáng sợ): Bất kỳ ai chạm vào vùng đồ bơi của con. Người lạ yêu cầu con chạm vào vùng đồ bơi của họ. Những cái ôm quá chặt, hôn vào miệng khiến con khó chịu. Người khác bảo con giữ bí mật về "cái chạm" đó. Cảm xúc: Trẻ thấy lo lắng, sợ hãi, khó chịu hoặc muốn khóc.
*Hoạt động 3:
-Trò chơi thực hành "Đúng hay Sai" Chia trẻ thành các nhóm nhỏ. Phát cho mỗi nhóm bộ thẻ tranh. Nhiệm vụ: Trẻ thảo luận và gắn tranh vào cột "An toàn" hoặc "Không an toàn". Tình huống giả định: "Nếu một người hàng xóm cho con kẹo và muốn ôm con thật chặt vào lòng, con sẽ làm gì?" -> Cô hướng dẫn trẻ thực hiện quy tắc: Nói "KHÔNG" thật to - Bỏ chạy - Kể với người thân.
*Hoạt động 4: Quy tắc 5 ngón tay Giới thiệu nhanh quy tắc 5 ngón tay để trẻ dễ nhớ đối tượng giao tiếp:
+Ngón cái: Người thân ruột thịt (được ôm hôn).
+Ngón trỏ: Thầy cô, bạn bè (nắm tay, khoác vai).
+Ngón giữa: Người quen (bắt tay).
+Ngón áp út: Người mới gặp (vẫy tay chào).
+Ngón út: Người lạ (xua tay, không lại gần).